genus pimenta

Định nghĩa

Danh từ (thuật ngữ thực vật học):
- Chi Pimenta: Một chi thực vật trong họ Myrtaceae (họ Sim), bao gồm các loài cây gỗ nhỏ hoặc cây bụi nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Loài nổi bật nhất trong chi này Pimenta dioica, thường được gọi là "cây allspice" (cây tiêu Jamaica), quả dùng làm gia vị.

dụ sử dụng
  • (Chi Pimenta bao gồm nhiều loài cây hương thơm.)
  • (Tiêu Jamaica, nguồn gốc từ chi Pimenta, một thành phần chính trong ẩm thực vùng Caribe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Species within the genus pimenta": các loài trong chi Pimenta.
    • The genus pimenta contains about 15 species, but only a few are commercially important. (Chi Pimenta chứa khoảng 15 loài, nhưng chỉ một số ítgiá trị thương mại.)
  • "The genus pimenta is characterized by": chi Pimenta được đặc trưng bởi.
    • The genus pimenta is characterized by its aromatic leaves and berries. (Chi Pimenta được đặc trưng bởi quả mọng hương thơm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pimenta (danh từ riêng): Tên khoa học của chi, thường được viết hoa in nghiêng trong văn bản khoa học.
  • Pimenta dioica (danh từ riêng): Loài điển hình của chi, tên khoa học của cây tiêu Jamaica.
  • Pimenta racemosa: Một loài khác trong chi, thường được gọi là "bay rum tree" (cây bay rum) do mùi thơm.
Từ đồng nghĩa
  • Allspice tree: cây tiêu Jamaica (tên thông dụng cho loài ).
  • Jamaica pepper: hạt tiêu Jamaica (tên gọi khác của quả allspice).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến thuật ngữ "genus pimenta" đây một danh từ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "genus pimenta" đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.